greek valerian

greek valerian

A small cluster of greek valerian blooms in a sunny garden border.

Định nghĩa

Danh từ: "Greek valerian" một loại cây thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ châu Âu miền đông Hoa Kỳ. Cây này hình lông chim hoa màu xanh sáng hoặc trắng. Tên gọi này thường dùng để chỉ hai loài chính: 1. Polemonium caeruleum: Loài phổ biếnchâu Âu, hoa màu xanh lam đậm, mọc thành chùm. 2. Polemonium reptans: Loàimiền đông Hoa Kỳ, thân mọc hoặc leo, hoa màu xanh nhạt hoặc trắng.

dụ sử dụng
  • (Cây Greek valerian trong vườn tôi những bông hoa xanh tuyệt đẹp vào mỗi mùa .)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây Greek valerian các đặc tính dược liệu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "Greek valerian" từng được dùng làm thuốc an thần nhẹ, tương tự như cây valerian thông thường, không phải cùng họ.
    • Herbalists recommend Greek valerian tea for mild anxiety. (Các nhà thảo dược khuyên dùng trà Greek valerian để giảm lo âu nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacob's ladder: Tên gọi phổ biến khác của , do hình dạng xếp tầng giống thang.
  • Bluebell: Một số vùng gọi nhầm Greek valerian "bluebell" màu hoa, nhưng đây loài khác.
  • Valerian (không phải Greek valerian): Cây valerian thật () rễ dùng làm thuốc an thần mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Polemonium: Tên khoa học của chi thực vật này.
  • Greek valerian thường đồng nghĩa với trong bối cảnh thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow Greek valerian: Trồng cây Greek valerian.
    • She decided to grow Greek valerian in her herb garden. ( ấy quyết định trồng cây Greek valerian trong vườn thảo mộc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Greek valerian". Tuy nhiên, trong văn học, đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của sự dịu dàng hoặc chữa lành.